eword.vn </> .md

Resist nghĩa là gì?

Resist nghĩa là chống lại

UK /rɪˈzɪst/ · US /rɪˈzɪst/

verbTrung cấp (B1)

Resist nghĩa là chống lại. Phát âm IPA: /rɪˈzɪst/.

Collocations — cụm đi với resist

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân tích từ resist

Hai nghĩa chính

1. Chống lại / Kháng cự (chủ động)

  • Từ chối chấp nhận hoặc cố gắng ngăn chặn điều gì đó xảy ra
  • Example: Resist government policy (chống lại chính sách chính phủ)

2. Không thể chịu được (cảm xúc, ham muốn)

  • Không có khả năng kiềm chế mong muốn, cám dỗ
  • Example: Can't resist chocolate (không chịu được chocolate)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
resist Chống lại, không chịu được resist temptation
resent Bực tức, tức giận với ai resent someone's remark
persist Tiếp tục, kiên trì persist in doing sth

Collocations quan trọng

  • Resist temptation — chống lại cơn muốn
  • Resist change — không chấp nhận thay đổi
  • Resist arrest — chống lại bắt giữ (hình sự)
  • Resist pressure — chịu đứng lại áp lực
  • Can't resist — không chịu được (rất thường dùng)

Mẹo nhớ

"re" + "sist" → "sist" có gốc từ sit/stand → đứng lại, không bỏ cuộc → resist = chống lại, kiên trì không chịu thua

FAQ

Q: "Resist" có thể dùng để nói về vật liệu không? Có. Water-resistant (chống nước), heat-resistant (chịu nhiệt) → tính từ chỉ khả năng chịu đỡ.

Q: "Resist" vs "Oppose"?

  • Resist = chống lại + ý chỉ sự tiếp xúc trực tiếp, đòi hỏi sức mạnh
  • Oppose = phản đối + mang tính chính thức, không nhất thiết hành động

Q: "Can't/couldn't resist" là cách nói gì? Là thành ngữ thường dùng để chỉ không thể kiềm chế được mong muốn, cảm xúc. Mang tone hơi vui vẻ, tự chê bản thân.

Câu hỏi thường gặp

resist nghĩa là gì?

chống lại

resist trong tiếng Việt là gì?

chống lại

What does "resist" mean?

to refuse to accept something or to try to prevent something from happening; to withstand or endure something

Ví dụ câu với resist?

She couldn't resist eating the chocolate cake. — Cô ấy không thể chịu được không ăn cái bánh sô cô la đó.

Ví dụ câu với resist?

The building was designed to resist earthquakes. — Tòa nhà được thiết kế để chống động đất.