Phân tích từ resist
Hai nghĩa chính
1. Chống lại / Kháng cự (chủ động)
- Từ chối chấp nhận hoặc cố gắng ngăn chặn điều gì đó xảy ra
- Example: Resist government policy (chống lại chính sách chính phủ)
2. Không thể chịu được (cảm xúc, ham muốn)
- Không có khả năng kiềm chế mong muốn, cám dỗ
- Example: Can't resist chocolate (không chịu được chocolate)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| resist | Chống lại, không chịu được | resist temptation |
| resent | Bực tức, tức giận với ai | resent someone's remark |
| persist | Tiếp tục, kiên trì | persist in doing sth |
Collocations quan trọng
- Resist temptation — chống lại cơn muốn
- Resist change — không chấp nhận thay đổi
- Resist arrest — chống lại bắt giữ (hình sự)
- Resist pressure — chịu đứng lại áp lực
- Can't resist — không chịu được (rất thường dùng)
Mẹo nhớ
"re" + "sist" → "sist" có gốc từ sit/stand → đứng lại, không bỏ cuộc → resist = chống lại, kiên trì không chịu thua
FAQ
Q: "Resist" có thể dùng để nói về vật liệu không? Có. Water-resistant (chống nước), heat-resistant (chịu nhiệt) → tính từ chỉ khả năng chịu đỡ.
Q: "Resist" vs "Oppose"?
- Resist = chống lại + ý chỉ sự tiếp xúc trực tiếp, đòi hỏi sức mạnh
- Oppose = phản đối + mang tính chính thức, không nhất thiết hành động
Q: "Can't/couldn't resist" là cách nói gì? Là thành ngữ thường dùng để chỉ không thể kiềm chế được mong muốn, cảm xúc. Mang tone hơi vui vẻ, tự chê bản thân.