resolve a problem là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ resolve. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
resolve a problem (quyết định)
Ví dụ
- She resolved to exercise every morning after her doctor's warning. → Cô ấy quyết định tập thể dục mỗi sáng sau cảnh báo của bác sĩ.
Cách dùng
Cụm resolve a problem thường đi với từ resolve (quyết định). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: resolve
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh