respectfully disagree là collocation tiếng Anh thường gặp với từ disagree. Nghĩa tiếng Việt: không tán thành lễ phép.
Nghĩa tiếng Việt
không tán thành lễ phép
Ví dụ
- This is a common example with "respectfully disagree". → Ví dụ thường gặp với cụm respectfully disagree — nghĩa: không tán thành lễ phép.
Cách dùng
Cụm respectfully disagree đi với disagree (không đồng ý). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: disagree
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh