eword.vn </> .md

Disagree nghĩa là gì?

Disagree nghĩa là không đồng ý

UK /ˌdɪs.əˈɡriː/ · US /ˌdɪs.əˈɡriː/

verbSơ–trung (A2)

Disagree nghĩa là không đồng ý. Phát âm IPA: /ˌdɪs.əˈɡriː/.

Collocations — cụm đi với disagree

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Disagree là động từ có hai cách sử dụng chính:

  1. Bày tỏ ý kiến khác biệt (với người khác): Khi bạn không đồng ý với ý kiến hay quan điểm của ai đó.
  2. Không tương ứng/không khớp (giữa các sự vật): Khi các số liệu, thông tin, hoặc dữ liệu không trùng khớp với nhau.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Disagree with Không đồng ý với ý kiến của ai I disagree with you.
Disagree on/about Không đồng ý về điều gì They disagree on policy.
Differ from Khác biệt so với cái gì This version differs from the original.
Dispute Tranh cãi, không chắc chắn They dispute the results.

Cách dùng ngữ pháp

  • disagree + with + person: I disagree with your opinion.
  • disagree + on/about + topic: We disagree on politics.
  • disagree + (subjects in sentence): These records disagree. (không nhu cầu giới từ)

Mẹo ghi nhớ

  • Dis- = không/phủ định (như trong disable, dislike)
  • -agree = đồng ý
  • Disagree = không đồng ý

Câu hỏi thường gặp

Có thể nói "I disagree it" được không? Không, phải nói "I disagree with it" hoặc "I disagree about it." Động từ disagree yêu cầu giới từ.

Khi nào dùng disagree và khi nào dùng differ?

  • Disagree: chủ yếu nói về ý kiến con người
  • Differ: có thể dùng cho cả ý kiến và những đặc điểm vật chất (màu sắc, kích thước, v.v.)

Biểu hiện lịch sự khi disagree:

  • I respectfully disagree.
  • I see your point, but I have to disagree.
  • I'm afraid I don't agree with that.

Câu hỏi thường gặp

disagree nghĩa là gì?

không đồng ý

disagree trong tiếng Việt là gì?

không đồng ý

What does "disagree" mean?

to have or express a different opinion from someone else; to fail to correspond or match

Ví dụ câu với disagree?

I disagree with your decision about the project deadline. — Tôi không đồng ý với quyết định của bạn về thời hạn dự án.

Ví dụ câu với disagree?

The two scientists disagreed on the interpretation of the data. — Hai nhà khoa học không đồng ý về cách hiểu dữ liệu.