Định nghĩa chi tiết
Disagree là động từ có hai cách sử dụng chính:
- Bày tỏ ý kiến khác biệt (với người khác): Khi bạn không đồng ý với ý kiến hay quan điểm của ai đó.
- Không tương ứng/không khớp (giữa các sự vật): Khi các số liệu, thông tin, hoặc dữ liệu không trùng khớp với nhau.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Disagree with | Không đồng ý với ý kiến của ai | I disagree with you. |
| Disagree on/about | Không đồng ý về điều gì | They disagree on policy. |
| Differ from | Khác biệt so với cái gì | This version differs from the original. |
| Dispute | Tranh cãi, không chắc chắn | They dispute the results. |
Cách dùng ngữ pháp
- disagree + with + person: I disagree with your opinion.
- disagree + on/about + topic: We disagree on politics.
- disagree + (subjects in sentence): These records disagree. (không nhu cầu giới từ)
Mẹo ghi nhớ
- Dis- = không/phủ định (như trong disable, dislike)
- -agree = đồng ý
- → Disagree = không đồng ý
Câu hỏi thường gặp
Có thể nói "I disagree it" được không? Không, phải nói "I disagree with it" hoặc "I disagree about it." Động từ disagree yêu cầu giới từ.
Khi nào dùng disagree và khi nào dùng differ?
- Disagree: chủ yếu nói về ý kiến con người
- Differ: có thể dùng cho cả ý kiến và những đặc điểm vật chất (màu sắc, kích thước, v.v.)
Biểu hiện lịch sự khi disagree:
- I respectfully disagree.
- I see your point, but I have to disagree.
- I'm afraid I don't agree with that.