eword.vn </> .md

"restore order" nghĩa là gì?

restore order là collocation tiếng Anh thường gặp với từ restore. Nghĩa tiếng Việt: giai cấp phục hồi.

Nghĩa tiếng Việt

giai cấp phục hồi

Ví dụ

  • This is a common example with "restore order". → Ví dụ thường gặp với cụm restore order — nghĩa: giai cấp phục hồi.

Cách dùng

Cụm restore order đi với restore (phục hồi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: restore

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh