eword.vn </> .md

Restore nghĩa là gì?

Restore nghĩa là phục hồi

UK /rɪˈstɔː(r)/ · US /rɪˈstɔːr/

verbTrung cấp (B1)

Restore nghĩa là phục hồi. Phát âm IPA: /rɪˈstɔːr/.

Collocations — cụm đi với restore

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Restore có ba nghĩa chính:

  1. Trả về tình trạng cũ: Sửa chữa hoặc làm cho cái gì trông như mới lại

    • Restore a painting = Phục hồi bức tranh
    • Restore a building = Trùng tu một tòa nhà
  2. Trả lại: Trao trả vật gì cho chủ sở hữu ban đầu

    • Restore stolen goods = Trả lại đồ vật bị đánh cắp
    • Restore someone's rights = Phục hồi quyền lợi của ai
  3. Phục hồi/Bổ sung (trạng thái, cảm xúc, sức khỏe)

    • Restore one's faith = Phục hồi niềm tin
    • Restore health = Phục hồi sức khỏe

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Restore Phục hồi về tình trạng cũ Restore a vintage car (khôi phục lại chiếc ô tô cổ)
Repair Sửa chữa để hoạt động lại Repair the broken window (sửa cửa sổ bị vỡ)
Renew Làm mới, cập nhật Renew your passport (cấp lại hộ chiếu)
Rebuild Xây dựng lại từ đầu Rebuild the city after the war (xây dựng lại thành phố sau chiến tranh)

Cách sử dụng

Cấu trúc cơ bản:

  • restore + object: restore order (phục hồi trật tự)
  • restore + object + to + place/state: restore peace to the region (phục hồi hòa bình cho vùng)
  • restore + something + to + someone: restore the house to its rightful owner (trả lại nhà cho chủ sở hữu hợp pháp)

Ví dụ nâng cao:

  • The government has taken steps to restore public confidence in the police force. (Chính phủ đã có các bước để phục hồi niềm tin công chúng vào lực lượng cảnh sát.)
  • After the scandal, it took years for the company to restore its reputation. (Sau vụ bê bối, công ty mất nhiều năm để phục hồi danh tiếng.)

Mẹo nhớ

  • RE-STORE = Để lại vào kho (store) lần nữa → Trả lại như cũ
  • Luôn có ý nghĩa "quay trở lại" (RE-) từ trạng thái hiện tại về trạng thái trước đó
  • Dùng với vật vô linh (paintings, buildings) hoặc trừu tượng (peace, health, order)

FAQ

Q: Sự khác biệt giữa "restore" và "return"?

  • Restore = Trả về tình trạng/chất lượng cũ
  • Return = Trả lại vật thể (không nhất thiết phục hồi nó)
  • He returned the book to the library (Anh ấy trả lại cuốn sách cho thư viện) — sách có thể bị hư
  • He restored the book to its original condition (Anh ấy phục hồi cuốn sách về tình trạng ban đầu) — sách được sửa chữa

Q: "Restore" có thể dùng với tính từ không?

  • Không được dùng như: restore beautiful
  • Đúng: restore to + tính từ: restore to life (hồi sinh), restore to order (khôi phục trật tự)

Câu hỏi thường gặp

restore nghĩa là gì?

phục hồi

restore trong tiếng Việt là gì?

phục hồi

What does "restore" mean?

to return something to its former or original condition; to give back or return something to someone

Ví dụ câu với restore?

The antique furniture has been carefully restored to its original beauty. — Bộ nội thất cổ đã được khôi phục cẩn thận về vẻ đẹp ban đầu.

Ví dụ câu với restore?

After a good night's sleep, she felt her energy restored. — Sau một giấc ngủ tốt, cô cảm thấy năng lượng của mình được phục hồi.