Định nghĩa chi tiết
Restore có ba nghĩa chính:
Trả về tình trạng cũ: Sửa chữa hoặc làm cho cái gì trông như mới lại
- Restore a painting = Phục hồi bức tranh
- Restore a building = Trùng tu một tòa nhà
Trả lại: Trao trả vật gì cho chủ sở hữu ban đầu
- Restore stolen goods = Trả lại đồ vật bị đánh cắp
- Restore someone's rights = Phục hồi quyền lợi của ai
Phục hồi/Bổ sung (trạng thái, cảm xúc, sức khỏe)
- Restore one's faith = Phục hồi niềm tin
- Restore health = Phục hồi sức khỏe
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Restore | Phục hồi về tình trạng cũ | Restore a vintage car (khôi phục lại chiếc ô tô cổ) |
| Repair | Sửa chữa để hoạt động lại | Repair the broken window (sửa cửa sổ bị vỡ) |
| Renew | Làm mới, cập nhật | Renew your passport (cấp lại hộ chiếu) |
| Rebuild | Xây dựng lại từ đầu | Rebuild the city after the war (xây dựng lại thành phố sau chiến tranh) |
Cách sử dụng
Cấu trúc cơ bản:
- restore + object: restore order (phục hồi trật tự)
- restore + object + to + place/state: restore peace to the region (phục hồi hòa bình cho vùng)
- restore + something + to + someone: restore the house to its rightful owner (trả lại nhà cho chủ sở hữu hợp pháp)
Ví dụ nâng cao:
- The government has taken steps to restore public confidence in the police force. (Chính phủ đã có các bước để phục hồi niềm tin công chúng vào lực lượng cảnh sát.)
- After the scandal, it took years for the company to restore its reputation. (Sau vụ bê bối, công ty mất nhiều năm để phục hồi danh tiếng.)
Mẹo nhớ
- RE-STORE = Để lại vào kho (store) lần nữa → Trả lại như cũ
- Luôn có ý nghĩa "quay trở lại" (RE-) từ trạng thái hiện tại về trạng thái trước đó
- Dùng với vật vô linh (paintings, buildings) hoặc trừu tượng (peace, health, order)
FAQ
Q: Sự khác biệt giữa "restore" và "return"?
- Restore = Trả về tình trạng/chất lượng cũ
- Return = Trả lại vật thể (không nhất thiết phục hồi nó)
- He returned the book to the library (Anh ấy trả lại cuốn sách cho thư viện) — sách có thể bị hư
- He restored the book to its original condition (Anh ấy phục hồi cuốn sách về tình trạng ban đầu) — sách được sửa chữa
Q: "Restore" có thể dùng với tính từ không?
- Không được dùng như:
restore beautiful❌ - Đúng: restore to + tính từ: restore to life (hồi sinh), restore to order (khôi phục trật tự)