restore peace là collocation tiếng Anh thường gặp với từ restore. Nghĩa tiếng Việt: sự hoà thuận phục hồi.
Nghĩa tiếng Việt
sự hoà thuận phục hồi
Ví dụ
- This is a common example with "restore peace". → Ví dụ thường gặp với cụm restore peace — nghĩa: sự hoà thuận phục hồi.
Cách dùng
Cụm restore peace đi với restore (phục hồi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: restore
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh