eword.vn </> .md

"restore to its former state" nghĩa là gì?

restore to its former state là collocation tiếng Anh thường gặp với từ restore. Nghĩa tiếng Việt: phục hồi đến của cái đó trước trạng thái.

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi đến của cái đó trước trạng thái

Ví dụ

  • This is a common example with "restore to its former state". → Ví dụ thường gặp với cụm restore to its former state — nghĩa: phục hồi đến của cái đó trước trạng thái.

Cách dùng

Cụm restore to its former state đi với restore (phục hồi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: restore

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh