retain heat/color/value là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ retain. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
retain heat/color/value (giữ lại)
Ví dụ
- The company decided to retain its experienced employees despite the economic downturn. → Công ty quyết định giữ lại những nhân viên có kinh nghiệm dù tình hình kinh tế suy thoái.
Cách dùng
Cụm retain heat/color/value thường đi với từ retain (giữ lại). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: retain
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh