eword.vn </> .md

Retain nghĩa là gì?

Retain nghĩa là giữ lại

UK /rɪˈteɪn/ · US /rɪˈteɪn/

verbTrung cấp (B1)

Retain nghĩa là giữ lại. Phát âm IPA: /rɪˈteɪn/.

Collocations — cụm đi với retain

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Retain là động từ có ba nghĩa chính:

  1. Giữ lại / Duy trì — tiếp tục sở hữu hoặc duy trì điều gì (vật chất, vị trí, quyền)

    • The law firm retained its top clients.
  2. Ghi nhớ / Lưu giữ trong tâm trí — nhớ hoặc giữ thông tin trong bộ não

    • Children retain vocabulary better through games.
  3. Tuyển dụng / Lưu giữ dịch vụ — thuê hoặc giữ ai đó tiếp tục làm việc (thường dùng trong công pháp lý)

    • They retained a lawyer to handle the case.

Phân biệt từ tương tự

Từ Nghĩa khác Ví dụ
Retain Giữ lại (chủ động, có mục đích) retain control, retain talent
Keep Giữ (tổng quát, dùng rộng) keep a secret, keep a pet
Maintain Duy trì ở trạng thái tốt maintain a relationship, maintain equipment
Preserve Bảo vệ khỏi hư hại preserve food, preserve heritage

Cách sử dụng

Trong kinh doanh & nhân sự

  • Retain talent = giữ chân nhân tài
  • Retain customers = giữ khách hàng
  • Ví dụ: Companies invest in perks to retain staff in competitive markets.

Trong học tập & ký ức

  • Retain knowledge = giữ lại kiến thức
  • Retain a fact = nhớ một sự thật
  • Ví dụ: Spaced repetition helps your brain retain long-term memories.

Trong pháp lý

  • Retain counsel/a lawyer = thuê luật sư
  • Ví dụ: He retained the best defense attorney in the city.

Về tính chất vật lý

  • Retain heat/moisture/color = giữ lại nhiệt/ẩm/màu
  • Ví dụ: This material retains warmth better than cotton.

Mẹo nhớ

Retain = RE- (lại) + TAIN (từ "contain" = chứa)
Chứa lại, giữ trong / không để mất đi

Hình dung: bạn re-tain = tái giữ chặt điều gì để không bỏ đi.


Những câu hỏi thường gặp

Q: "Retain" và "maintain" có khác nhau không?
A: Có. Retain = tiếp tục có/giữ, maintain = giữ ở tình trạng tốt.

  • Retain a job (giữ công việc)
  • Maintain a job (làm công việc tốt để giữ nó)

Q: Dùng "retain" hay "remember" khi nói về ký ức?
A: Retain = cơ chế lưu trữ lâu dài, remember = gọi lại từ ký ức.

  • retain information (khả năng lưu trữ)
  • remember facts (gọi lại sự thật)

Q: "Retain" có bị động không?
A: Có. The information was retained in long-term memory.

Câu hỏi thường gặp

retain nghĩa là gì?

giữ lại

retain trong tiếng Việt là gì?

giữ lại

What does "retain" mean?

to keep or continue to have something; to remember or hold in the mind; to employ or keep in service

Ví dụ câu với retain?

The company decided to retain its experienced employees despite the economic downturn. — Công ty quyết định giữ lại những nhân viên có kinh nghiệm dù tình hình kinh tế suy thoái.

Ví dụ câu với retain?

Regular practice helps you retain information more effectively than cramming the night before. — Luyện tập thường xuyên giúp bạn ghi nhớ thông tin hiệu quả hơn là học dồn vào đêm trước.