Định nghĩa chi tiết
Retain là động từ có ba nghĩa chính:
Giữ lại / Duy trì — tiếp tục sở hữu hoặc duy trì điều gì (vật chất, vị trí, quyền)
- The law firm retained its top clients.
Ghi nhớ / Lưu giữ trong tâm trí — nhớ hoặc giữ thông tin trong bộ não
- Children retain vocabulary better through games.
Tuyển dụng / Lưu giữ dịch vụ — thuê hoặc giữ ai đó tiếp tục làm việc (thường dùng trong công pháp lý)
- They retained a lawyer to handle the case.
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Nghĩa khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| Retain | Giữ lại (chủ động, có mục đích) | retain control, retain talent |
| Keep | Giữ (tổng quát, dùng rộng) | keep a secret, keep a pet |
| Maintain | Duy trì ở trạng thái tốt | maintain a relationship, maintain equipment |
| Preserve | Bảo vệ khỏi hư hại | preserve food, preserve heritage |
Cách sử dụng
Trong kinh doanh & nhân sự
- Retain talent = giữ chân nhân tài
- Retain customers = giữ khách hàng
- Ví dụ: Companies invest in perks to retain staff in competitive markets.
Trong học tập & ký ức
- Retain knowledge = giữ lại kiến thức
- Retain a fact = nhớ một sự thật
- Ví dụ: Spaced repetition helps your brain retain long-term memories.
Trong pháp lý
- Retain counsel/a lawyer = thuê luật sư
- Ví dụ: He retained the best defense attorney in the city.
Về tính chất vật lý
- Retain heat/moisture/color = giữ lại nhiệt/ẩm/màu
- Ví dụ: This material retains warmth better than cotton.
Mẹo nhớ
Retain = RE- (lại) + TAIN (từ "contain" = chứa)
→ Chứa lại, giữ trong / không để mất đi
Hình dung: bạn re-tain = tái giữ chặt điều gì để không bỏ đi.
Những câu hỏi thường gặp
Q: "Retain" và "maintain" có khác nhau không?
A: Có. Retain = tiếp tục có/giữ, maintain = giữ ở tình trạng tốt.
- Retain a job (giữ công việc)
- Maintain a job (làm công việc tốt để giữ nó)
Q: Dùng "retain" hay "remember" khi nói về ký ức?
A: Retain = cơ chế lưu trữ lâu dài, remember = gọi lại từ ký ức.
- retain information (khả năng lưu trữ)
- remember facts (gọi lại sự thật)
Q: "Retain" có bị động không?
A: Có. The information was retained in long-term memory.