revenue stream là collocation tiếng Anh thường gặp với từ revenue. Nghĩa tiếng Việt: dòng sông nhỏ doanh thu.
Nghĩa tiếng Việt
dòng sông nhỏ doanh thu
Ví dụ
- This is a common example with "revenue stream". → Ví dụ thường gặp với cụm revenue stream — nghĩa: dòng sông nhỏ doanh thu.
Cách dùng
Cụm revenue stream đi với revenue (doanh thu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: revenue
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh