eword.vn </> .md

Revenue nghĩa là gì?

Revenue nghĩa là doanh thu

UK /ˈrev.ən.juː/ · US /ˈrev.ən.uː/

nounTrung–cao (B2)

Revenue nghĩa là doanh thu. Phát âm IPA: /ˈrev.ən.uː/.

Collocations — cụm đi với revenue

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

revenue là tổng số tiền mà một doanh nghiệp, tổ chức hay chính phủ thu vào trong một khoảng thời gian — trước khi trừ chi phí.

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Ghi nhớ
revenue doanh thu (tổng tiền thu vào) tiền trước khi trừ chi phí
profit lợi nhuận = revenue − chi phí
income thu nhập (cá nhân/doanh nghiệp) rộng hơn, đôi khi đã trừ chi phí
turnover doanh thu (Anh-Anh) gần đồng nghĩa revenue

Mẹo: Revenue ≠ Profit. Doanh nghiệp có thể có revenue rất lớn nhưng vẫn lỗ nếu chi phí cao hơn.

Cụm từ thông dụng

  • revenue stream — nguồn/luồng doanh thu
  • generate revenue — tạo ra doanh thu
  • tax revenue — nguồn thu từ thuế
  • revenue growth — tăng trưởng doanh thu

Mẹo nhớ

Liên hệ với động từ tiếng Pháp revenir (quay trở lại) — tiền "quay trở lại" với doanh nghiệp.

FAQ

Revenue đếm được hay không đếm được? Thường là danh từ không đếm được, nhưng có thể dùng số nhiều revenues khi nói về nhiều nguồn thu (government revenues).

Phát âm nhấn ở đâu? Trọng âm rơi vào âm tiết đầu: RE-ve-nue.

Câu hỏi thường gặp

revenue nghĩa là gì?

doanh thu

revenue trong tiếng Việt là gì?

doanh thu

What does "revenue" mean?

The total amount of money that a business, organization, or government receives over a period, especially from selling goods, services, or through taxes.

Ví dụ câu với revenue?

The company reported record revenue last quarter. — Công ty báo cáo doanh thu kỷ lục trong quý vừa rồi.

Ví dụ câu với revenue?

Tax revenue funds public services like schools and hospitals. — Nguồn thu từ thuế tài trợ cho các dịch vụ công như trường học và bệnh viện.