Nghĩa chính
revenue là tổng số tiền mà một doanh nghiệp, tổ chức hay chính phủ thu vào trong một khoảng thời gian — trước khi trừ chi phí.
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| revenue | doanh thu (tổng tiền thu vào) | tiền trước khi trừ chi phí |
| profit | lợi nhuận | = revenue − chi phí |
| income | thu nhập (cá nhân/doanh nghiệp) | rộng hơn, đôi khi đã trừ chi phí |
| turnover | doanh thu (Anh-Anh) | gần đồng nghĩa revenue |
Mẹo: Revenue ≠ Profit. Doanh nghiệp có thể có revenue rất lớn nhưng vẫn lỗ nếu chi phí cao hơn.
Cụm từ thông dụng
- revenue stream — nguồn/luồng doanh thu
- generate revenue — tạo ra doanh thu
- tax revenue — nguồn thu từ thuế
- revenue growth — tăng trưởng doanh thu
Mẹo nhớ
Liên hệ với động từ tiếng Pháp revenir (quay trở lại) — tiền "quay trở lại" với doanh nghiệp.
FAQ
Revenue đếm được hay không đếm được? Thường là danh từ không đếm được, nhưng có thể dùng số nhiều revenues khi nói về nhiều nguồn thu (government revenues).
Phát âm nhấn ở đâu? Trọng âm rơi vào âm tiết đầu: RE-ve-nue.