eword.vn </> .md

"reverse a trend" nghĩa là gì?

reverse a trend là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reverse. Nghĩa tiếng Việt: đảo ngược loại a phương hướng.

Nghĩa tiếng Việt

đảo ngược loại a phương hướng

Ví dụ

  • This is a common example with "reverse a trend". → Ví dụ thường gặp với cụm reverse a trend — nghĩa: đảo ngược loại a phương hướng.

Cách dùng

Cụm reverse a trend đi với reverse (đảo ngược). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reverse

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh