eword.vn </> .md

Reverse nghĩa là gì?

Reverse nghĩa là đảo ngược

UK /rɪˈvɜːs/ · US /rɪˈvɜːrs/

verbnounadjectiveTrung cấp (B1)

Reverse nghĩa là đảo ngược. Phát âm IPA: /rɪˈvɜːrs/.

Collocations — cụm đi với reverse

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Reverse có ba cách sử dụng chính:

1. Động từ: Quay ngược lại, đảo ngược

  • Ý nghĩa gốc: Thay đổi hướng, làm cho cái gì đó chuyển động theo hướng ngược lại.
  • The driver reversed out of the driveway. (Tài xế lùi xe ra khỏi lối vào.)
  • Có thể dùng về phương diện hành động, quyết định, hay quá trình:
    • reverse a ban (huỷ bỏ lệnh cấm)
    • reverse roles (đổi vai trò)

2. Danh từ: Cái ngược lại, phía sau

  • The reverse is true. (Điều ngược lại là đúng.)
  • Write your name on the reverse of the envelope. (Viết tên bạn ở phía sau phong bì.)

3. Tính từ: Ngược chiều, hướng ngược

  • reverse order (thứ tự đảo ngược)
  • reverse flow (dòng chảy ngược)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý khác biệt
Reverse Quay lại, đảo ngược (có thể dùng cho vật, quyết định, xu hướng)
Undo Hoàn tác, huỷ bỏ hành động vừa làm (chủ yếu kỹ thuật số)
Overturn Lật đổ, huỷ bỏ một quyết định pháp lý
Flip Lật, xoay nhanh (thường hơi bột phát)

Cách dùng phổ biến

  • reverse a decision/policy: Thay đổi quyết định/chính sách
  • reverse a trend: Đảo ngược xu hướng
  • reverse the charges (BrE): Gọi điện thoại người nhận trả tiền
  • in reverse: Ngược lại, theo chiều ngược
  • reverse psychology: Tâm lý ngược (nói điều ngược lại để dẫn dắt người khác làm theo ý)

Mẹo nhớ

Reverse = RE- (lại) + VERSE (quay/xoay) → Quay lại/xoay lại. Hình dung chiếc xe lùi lại (reverse gear), hoặc một video chạy ngược (in reverse).

FAQ

Q: "Reverse" với "backwards" có khác không? A: Reverse thường thực hiện hành động (verb), còn backwards chỉ hướng chuyển động. "She drove in reverse" vs. "She drove backwards" — cả hai đúng, nhưng reverse có cảm giác chủ động hơn.

Q: Khi nào dùng "reverse" thay vì "go back"? A: Go back = quay trở lại nơi cũ. Reverse = quay ngược chiều, hoặc huỷ bỏ quyết định. "I need to reverse my steps" (đi lại đường cũ) hay "I need to go back home" (về nhà).

Q: "Reverse" có thể dùng để chỉ quay ngược video/nhạc? A: Có! "Reverse the video" (chạy video ngược), "reverse the tape" (chạy băng ngược), dùng rất phổ biến.

Câu hỏi thường gặp

reverse nghĩa là gì?

đảo ngược

reverse trong tiếng Việt là gì?

đảo ngược

What does "reverse" mean?

to turn something in the opposite direction, or to move backwards; the opposite or contrary of something; the back side of something

Ví dụ câu với reverse?

She reversed the car into the parking space. — Cô ấy lùi xe vào chỗ đỗ.

Ví dụ câu với reverse?

The government reversed its decision after public protests. — Chính phủ đã thay đổi quyết định của mình sau các cuộc biểu tình công cộng.