Định nghĩa chi tiết
Reverse có ba cách sử dụng chính:
1. Động từ: Quay ngược lại, đảo ngược
- Ý nghĩa gốc: Thay đổi hướng, làm cho cái gì đó chuyển động theo hướng ngược lại.
- The driver reversed out of the driveway. (Tài xế lùi xe ra khỏi lối vào.)
- Có thể dùng về phương diện hành động, quyết định, hay quá trình:
- reverse a ban (huỷ bỏ lệnh cấm)
- reverse roles (đổi vai trò)
2. Danh từ: Cái ngược lại, phía sau
- The reverse is true. (Điều ngược lại là đúng.)
- Write your name on the reverse of the envelope. (Viết tên bạn ở phía sau phong bì.)
3. Tính từ: Ngược chiều, hướng ngược
- reverse order (thứ tự đảo ngược)
- reverse flow (dòng chảy ngược)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| Reverse | Quay lại, đảo ngược (có thể dùng cho vật, quyết định, xu hướng) |
| Undo | Hoàn tác, huỷ bỏ hành động vừa làm (chủ yếu kỹ thuật số) |
| Overturn | Lật đổ, huỷ bỏ một quyết định pháp lý |
| Flip | Lật, xoay nhanh (thường hơi bột phát) |
Cách dùng phổ biến
- reverse a decision/policy: Thay đổi quyết định/chính sách
- reverse a trend: Đảo ngược xu hướng
- reverse the charges (BrE): Gọi điện thoại người nhận trả tiền
- in reverse: Ngược lại, theo chiều ngược
- reverse psychology: Tâm lý ngược (nói điều ngược lại để dẫn dắt người khác làm theo ý)
Mẹo nhớ
Reverse = RE- (lại) + VERSE (quay/xoay) → Quay lại/xoay lại. Hình dung chiếc xe lùi lại (reverse gear), hoặc một video chạy ngược (in reverse).
FAQ
Q: "Reverse" với "backwards" có khác không? A: Reverse thường thực hiện hành động (verb), còn backwards chỉ hướng chuyển động. "She drove in reverse" vs. "She drove backwards" — cả hai đúng, nhưng reverse có cảm giác chủ động hơn.
Q: Khi nào dùng "reverse" thay vì "go back"? A: Go back = quay trở lại nơi cũ. Reverse = quay ngược chiều, hoặc huỷ bỏ quyết định. "I need to reverse my steps" (đi lại đường cũ) hay "I need to go back home" (về nhà).
Q: "Reverse" có thể dùng để chỉ quay ngược video/nhạc? A: Có! "Reverse the video" (chạy video ngược), "reverse the tape" (chạy băng ngược), dùng rất phổ biến.