reverse gear là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reverse. Nghĩa tiếng Việt: đồ gá lắp đảo ngược.
Nghĩa tiếng Việt
đồ gá lắp đảo ngược
Ví dụ
- This is a common example with "reverse gear". → Ví dụ thường gặp với cụm reverse gear — nghĩa: đồ gá lắp đảo ngược.
Cách dùng
Cụm reverse gear đi với reverse (đảo ngược). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reverse
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh