reverse psychology là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reverse. Nghĩa tiếng Việt: tâm lý đảo ngược.
Nghĩa tiếng Việt
tâm lý đảo ngược
Ví dụ
- This is a common example with "reverse psychology". → Ví dụ thường gặp với cụm reverse psychology — nghĩa: tâm lý đảo ngược.
Cách dùng
Cụm reverse psychology đi với reverse (đảo ngược). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reverse
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh