rice cooker là collocation tiếng Anh thường gặp với từ rice. Nghĩa tiếng Việt: nồi nấu lúa.
Nghĩa tiếng Việt
nồi nấu lúa
Ví dụ
- This is a common example with "rice cooker". → Ví dụ thường gặp với cụm rice cooker — nghĩa: nồi nấu lúa.
Cách dùng
Cụm rice cooker đi với rice (lúa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: rice
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh