rich experience là collocation tiếng Anh thường gặp với từ rich. Nghĩa tiếng Việt: (động từ) trải qua giàu.
Nghĩa tiếng Việt
(động từ) trải qua giàu
Ví dụ
- This is a common example with "rich experience". → Ví dụ thường gặp với cụm rich experience — nghĩa: (động từ) trải qua giàu.
Cách dùng
Cụm rich experience đi với rich (giàu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: rich
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh