eword.vn </> .md

Rich nghĩa là gì?

Rich nghĩa là giàu

UK rɪtʃ · US rɪtʃ

adjectiveSơ cấp (A1)

Rich nghĩa là giàu. Phát âm IPA: rɪtʃ.

Collocations — cụm đi với rich

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Rich (adj) chủ yếu có 3 nghĩa:

  1. Giàu, giàu có — sở hữu rất nhiều tiền và tài sản
  2. Chứa nhiều chất dinh dưỡng/béo — (về thực phẩm, đồ uống) đặc, béo, đầy đủ hương vị
  3. Đậm, sâu, phong phú — (về màu sắc, âm thanh, trải nghiệm) toàn diện và sâu sắc

Cách dùng

Nói về tài chính

  • They are rich and want to help the poor. (Họ giàu và muốn giúp những người nghèo.)
  • He became rich overnight after winning the lottery. (Anh ấy trở nên giàu một sớm một chiều sau khi trúng xổ số.)

Nói về thức ăn/thức uống

  • Don't eat too much rich food before bed. (Đừng ăn quá nhiều đồ ăn béo trước khi ngủ.)
  • The sauce is rich with cream and butter. (Nước sốt này chứa nhiều kem và bơ.)

Nói về trải nghiệm, lịch sử, văn hóa

  • She has a rich background in music. (Cô ấy có nền tảng âm nhạc phong phú.)
  • The museum displays the region's rich heritage. (Bảo tàng trưng bày di sản phong phú của vùng.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
rich giàu tiền; chứa nhiều chất dinh dưỡng a rich businessman
wealthy giàu (hơi trang trọng hơn) a wealthy family
abundant phong phú, dồi dào (thường về tài nguyên, cơ hội) abundant natural resources

Mẹo nhớ

  • RichReach (tay): Người giàu có thể "tay dài" mua mọi thứ! 💰
  • Khi thấy rich + food/sauce → nghĩ ngay đến béo, đặc, nhiều chất
  • Rich history/culture = không phải "lịch sử giàu" mà là lịch sử phong phú, sâu sắc

FAQ

Q: Sao "rich food" lại có nghĩa là "đồ ăn béo"?
A: Vì thực phẩm giàu (rich) chất béo, krem, hay đạm sẽ làm bạn cảm thấy đầy nhanh và nặng nề hơn.

Q: "Get rich" và "strike it rich" có khác nhau không?
A: Get rich = trở nên giàu (quá trình chung). Strike it rich = trở nên giàu bất ngờ, may mắn (như trúng số, phát hiện vàng).

Q: "Rich" có thể dùng cho người hay chỉ tiền bạc?
A: Chủ yếu dùng cho người (He is rich) hoặc trải nghiệm/văn hóa (rich experience). Nếu nói về tiền: a rich source of income ✓ nhưng hiếm khi nói rich money

Câu hỏi thường gặp

rich nghĩa là gì?

giàu

rich trong tiếng Việt là gì?

giàu

What does "rich" mean?

having a large amount of money or valuable possessions; (of food) containing a large amount of fat, eggs, or other rich ingredients; (of a color, sound, or smell) deep, full, and pleasant

Ví dụ câu với rich?

He became rich after investing in technology stocks. — Anh ấy trở nên giàu sau khi đầu tư vào cổ phiếu công nghệ.

Ví dụ câu với rich?

This cake is too rich for me—I can only eat a small piece. — Cái bánh này quá béo đối với tôi—tôi chỉ có thể ăn một miếng nhỏ.