right to vote là collocation tiếng Anh thường gặp với từ right. Nghĩa tiếng Việt: điều tốt đến sự bỏ phiếu.
Nghĩa tiếng Việt
điều tốt đến sự bỏ phiếu
Ví dụ
- This is a common example with "right to vote". → Ví dụ thường gặp với cụm right to vote — nghĩa: điều tốt đến sự bỏ phiếu.
Cách dùng
Cụm right to vote đi với right (điều tốt). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: right
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh