rigid hierarchy là collocation tiếng Anh thường gặp với từ rigid. Nghĩa tiếng Việt: hệ thống cấp bậc cứng nhắc.
Nghĩa tiếng Việt
hệ thống cấp bậc cứng nhắc
Ví dụ
- This is a common example with "rigid hierarchy". → Ví dụ thường gặp với cụm rigid hierarchy — nghĩa: hệ thống cấp bậc cứng nhắc.
Cách dùng
Cụm rigid hierarchy đi với rigid (cứng nhắc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: rigid
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh