eword.vn </> .md

Rigid nghĩa là gì?

Rigid nghĩa là cứng nhắc

UK /ˈrɪdʒɪd/ · US /ˈrɪdʒɪd/

adjectiveTrung cấp (B1)

Rigid nghĩa là cứng nhắc. Phát âm IPA: /ˈrɪdʒɪd/.

Collocations — cụm đi với rigid

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Rigid có hai ý chính:

1. Vật lý (Physical rigidity)

Dùng để chỉ vật chất cứng, không uốn được, không thể thay đổi hình dạng:

  • a rigid metal frame (khung kim loại cứng)
  • rigid plastic (nhựa cứng)

2. Tính cách/Quy tắc (Behavioral/Regulatory rigidity)

Dùng để chỉ sự nghiêm ngặt, không linh hoạt trong cách suy nghĩ hay áp dụng quy tắc:

  • rigid discipline (kỷ luật nghiêm ngặt)
  • rigid orthodoxy (tính chính thống cứng nhắc)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý khác Ví dụ
Rigid Cứng nhắc, không uốn/thay đổi rigid standards
Stiff Cứng, khó cử động (có thể mềm ra được) stiff muscles (cơ bắp cứng)
Strict Nghiêm ngặt, yêu cầu tuân theo (về quy tắc) strict rules (quy tắc nghiêm ngặt)
Inflexible Không thể thay đổi chính sách/quan điểm inflexible management

Lưu ý: Rigid thường mang sắc thái tiêu cực hơn là strict — nó gợi ý sự thiếu sáng tạo hoặc không thích nghi.


Cách sử dụng

Dùng cho vật chất:

  • The door frame needs to be rigid to support the weight. (Khung cửa cần cứng để chịu trọng lượng.)

Dùng cho hệ thống/quy tắc:

  • A rigid bureaucracy slows down decision-making. (Hệ thống quan liêu cứng nhắc làm chậm ra quyết định.)

Dùng cho tính cách/tư duy:

  • Don't be so rigid in your thinking; consider other perspectives. (Đừng suy nghĩ cứng nhắc; hãy xem xét các quan điểm khác.)

Mẹo nhớ

RIGID = RI-GID (cứng lạnh lẽo) → gợi nhớ "cứng và lạnh" → không linh hoạt.

Hãy tưởng tượng một thanh sắt cứng — bạn không thể uốn nó theo ý muốn, tương tự như một người hoặc quy tắc cứng nhắc.


FAQ

Q: "Rigid" chỉ dùng cho vật lý thôi phải không?
A: Không. Nó rất thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: rigid system, rigid person, rigid mindset.

Q: Khác gì giữa "rigid" và "hard"?
A: Hard chỉ độ cứng vật lý (ngoài cùng). Rigid nhấn mạnh tính không uốn/không thay đổi hình dạng (chất lượng cấu trúc).

Q: Từ nào phù hợp: "strict" hay "rigid"?
A: Dùng strict khi nói về quy tắc/yêu cầu. Dùng rigid khi muốn nói cứng nhắc, không thích nghi.

Câu hỏi thường gặp

rigid nghĩa là gì?

cứng nhắc

rigid trong tiếng Việt là gì?

cứng nhắc

What does "rigid" mean?

unable to bend or be forced out of shape; not flexible; (of rules, thinking, etc.) strict and unable to be changed

Ví dụ câu với rigid?

The wooden plank was so rigid that it couldn't be bent at all. — Tấm gỗ quá cứng nhắc nên không thể uốn được.

Ví dụ câu với rigid?

Her rigid approach to parenting left no room for her children's creativity. — Cách dạy con cứng nhắc của cô ấy không để lại không gian cho sáng tạo của con.