eword.vn </> .md

"rigid system" nghĩa là gì?

rigid system là collocation tiếng Anh thường gặp với từ rigid. Nghĩa tiếng Việt: hệ thống cứng nhắc.

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống cứng nhắc

Ví dụ

  • This is a common example with "rigid system". → Ví dụ thường gặp với cụm rigid system — nghĩa: hệ thống cứng nhắc.

Cách dùng

Cụm rigid system đi với rigid (cứng nhắc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: rigid

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh