eword.vn </> .md

"rigid thinking" nghĩa là gì?

rigid thinking là collocation tiếng Anh thường gặp với từ rigid. Nghĩa tiếng Việt: sự nghĩ ngợi cứng nhắc.

Nghĩa tiếng Việt

sự nghĩ ngợi cứng nhắc

Ví dụ

  • This is a common example with "rigid thinking". → Ví dụ thường gặp với cụm rigid thinking — nghĩa: sự nghĩ ngợi cứng nhắc.

Cách dùng

Cụm rigid thinking đi với rigid (cứng nhắc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: rigid

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh