eword.vn </> .md

"ring true" nghĩa là gì?

ring true là collocation tiếng Anh thường gặp với từ true. Nghĩa tiếng Việt: xác thực cái nhẫn.

Nghĩa tiếng Việt

xác thực cái nhẫn

Ví dụ

  • This is a common example with "ring true". → Ví dụ thường gặp với cụm ring true — nghĩa: xác thực cái nhẫn.

Cách dùng

Cụm ring true đi với true (thật). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: true

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh