eword.vn </> .md

True nghĩa là gì?

True nghĩa là thật

UK truː · US truː

adjectiveadverbSơ cấp (A1)

True nghĩa là thật. Phát âm IPA: truː.

Collocations — cụm đi với true

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

True có ba cách dùng chính:

  1. Đúng, chính xác (mô tả sự thật): Phù hợp với thực tế, không sai lạc

    • That's not true. (Đó không đúng/không phải sự thật.)
  2. Thực, thật (mô tả tính xác thực): Là vật thật chứ không giả, không làm giả

    • Is this a true diamond? (Cái này có phải kim cương thật không?)
  3. Trung thành, chân thành: Trung thành với ai/cái gì

    • He remained true to his principles. (Anh ấy vẫn trung thành với nguyên tắc của mình.)

Cách dùng

Dùng làm tính từ (adjective)

  • + danh từ: a true story, a true friend, true love
  • Predicative (sau động từ): That's true., Is it true?
  • Với động từ ring/come: Your words ring true. / Her dreams came true.

Dùng làm phó từ (adverb) — ít dùng, chính thức

  • He played the violin true to the original composition. (Anh ấy chơi violon đúng theo tác phẩm gốc.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
true đúng, thật, trung thành That's true.
truth sự thật (danh từ) Tell me the truth.
truly thực sự, một cách trung thành (phó từ) I truly believe you.
real thực, có thật Is this real gold?
genuine thực, chân thực a genuine smile

Mẹo nhớ

  • "Come true" = thành hiện thực: Mơ ước của bạn sẽ come true nếu bạn làm việc chăm chỉ.
  • "Ring true" = nghe như sự thật: Lời nói của anh ấy ring true với mọi người.
  • "True to yourself" = trung thành với bản thân: Luôn stay true đến những gì bạn tin tưởng.

FAQ

1. Sự khác biệt giữa "true" và "real" là gì?

  • True: không sai lạc, chính xác, hoặc trung thành (Is this story true?)
  • Real: thật sự có tồn tại, không phải giả (Is this gold real?)
  • Hai từ có thể chồng lấp nghĩa trong một số trường hợp.

2. "True" có thể dùng làm danh từ không?

  • Không, "true" là tính từ/phó từ. Khi cần danh từ, dùng "truth" (Tell me the truth.).

3. "True" vs "True to"?

  • True: đúng, thật (That's true.)
  • True to: trung thành với (Stay true to your values.)

4. Thể phủ định của "true" là gì?

  • Untrue (chính thức, ít dùng): That statement is untrue.
  • Not true (phổ biến hơn): That's not true.

Câu hỏi thường gặp

true nghĩa là gì?

thật

true trong tiếng Việt là gì?

thật

What does "true" mean?

In accordance with fact or reality; conforming to the actual state of affairs; not false or fake

Ví dụ câu với true?

Is it true that you're moving to London next month? — Có phải là sự thật rằng bạn sẽ chuyển đến London vào tháng tới không?

Ví dụ câu với true?

The story he told was not true; he made it all up. — Câu chuyện anh ấy kể không phải là sự thật; anh ấy bịa đặt tất cả.