eword.vn </> .md

"river bank" nghĩa là gì?

river bank là collocation tiếng Anh thường gặp với từ bank. Nghĩa tiếng Việt: dốc (trong trò chơi hoặc cơ học) dòng sông.

Nghĩa tiếng Việt

dốc (trong trò chơi hoặc cơ học) dòng sông

Ví dụ

  • This is a common example with "river bank". → Ví dụ thường gặp với cụm river bank — nghĩa: dốc (trong trò chơi hoặc cơ học) dòng sông.

Cách dùng

Cụm river bank đi với bank (1. Ngân hàng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: bank

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh