eword.vn </> .md

"roast chicken" nghĩa là gì?

roast chicken là collocation tiếng Anh thường gặp với từ chicken. Nghĩa tiếng Việt: gà (con) thịt quay.

Nghĩa tiếng Việt

gà (con) thịt quay

Ví dụ

  • This is a common example with "roast chicken". → Ví dụ thường gặp với cụm roast chicken — nghĩa: gà (con) thịt quay.

Cách dùng

Cụm roast chicken đi với chicken (gà (con)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: chicken

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh