eword.vn </> .md

"robust economy" nghĩa là gì?

robust economy là collocation tiếng Anh thường gặp với từ robust. Nghĩa tiếng Việt: sự quản lý kinh tế mạnh mẽ.

Nghĩa tiếng Việt

sự quản lý kinh tế mạnh mẽ

Ví dụ

  • This is a common example with "robust economy". → Ví dụ thường gặp với cụm robust economy — nghĩa: sự quản lý kinh tế mạnh mẽ.

Cách dùng

Cụm robust economy đi với robust (mạnh mẽ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: robust

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh