eword.vn </> .md

Robust nghĩa là gì?

Robust nghĩa là mạnh mẽ

UK rəʊˈbʌst · US roʊˈbʌst

adjectiveTrung–cao (B2)

Robust nghĩa là mạnh mẽ. Phát âm IPA: roʊˈbʌst.

Collocations — cụm đi với robust

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Robust (phát âm: /rəʊˈbʌst/) là tính từ mô tả thứ gì đó mạnh mẽ, vững chắc và có khả năng hoạt động đáng tin cậy trong nhiều điều kiện khác nhau.

Ba lĩnh vực sử dụng chính:

Lĩnh vực Ứng dụng Ví dụ
Sức khỏe/Thể chất Mạnh khỏe, khoẻ mạnh robust health, robust constitution
Kỹ thuật/Hệ thống Bền, chịu được áp lực, không dễ hỏng robust software, robust design
Kinh tế/Lập luận Vững chắc, có cơ sở chắc chắn robust economy, robust argument

Phân biệt từ tương tự

  • Robust vs. Strong: Strong chỉ sức mạnh thuần túy, còn robust nhấn mạnh khả năng chịu đựngđộ tin cậy lâu dài.

    • A strong wind (gió mạnh) ≠ A robust system (hệ thống vững chắc)
  • Robust vs. Sturdy: Sturdy thường dùng cho vật thể cứng chắc, còn robust thường dùng cho hệ thống, lập luận, hoặc tình trạng sức khỏe.

    • A sturdy chair (ghế vững chắc) / A robust economy (nền kinh tế vững chắc)

Mẹo ghi nhớ

Nghĩ từ rob (cướp/lấy) + ust (trust - tin tưởng) → "cái gì đáng tin tưởng và không dễ bị "cướp" mất" → vững chắc, đáng tin cậy.

Các collocation quan trọng

  • Robust growth: tăng trưởng vững chắc
  • Robust framework: khung công tác vững chắc
  • Robust evidence: bằng chứng mạnh mẽ
  • Robust immune system: hệ miễn dịch mạnh
  • Robust debate: cuộc tranh luận gay gắt/sôi nổi

Câu hỏi thường gặp

Q: Có thể dùng "robust" cho người không? A: Có, nhưng hiếm. Thường dùng "robust health" (sức khỏe tốt) hoặc "robust physique" (thân hình mạnh mẽ), ít khi nói "a robust person" trừ trong bối cảnh về thể hình hoặc tính cách mạnh mẽ.

Q: "Robust" có mang tính tích cực hay tiêu cực? A: Tích cực hoàn toàn. Nó luôn gợi ý điều tốt—vững chắc, tin cậy, không dễ gãy.

Câu hỏi thường gặp

robust nghĩa là gì?

mạnh mẽ

robust trong tiếng Việt là gì?

mạnh mẽ

What does "robust" mean?

strong and healthy; capable of performing reliably under varied conditions; (of systems or arguments) solidly constructed and not easily damaged or broken

Ví dụ câu với robust?

The company has a robust financial foundation that can withstand economic downturns. — Công ty có nền tảng tài chính vững chắc có thể chịu đựng được các đợt suy thoái kinh tế.

Ví dụ câu với robust?

After the surgery, she made a robust recovery and returned to work within weeks. — Sau ca phẫu thuật, cô ấy phục hồi tốt và quay trở lại công việc trong vòng vài tuần.