Định nghĩa chi tiết
Robust (phát âm: /rəʊˈbʌst/) là tính từ mô tả thứ gì đó mạnh mẽ, vững chắc và có khả năng hoạt động đáng tin cậy trong nhiều điều kiện khác nhau.
Ba lĩnh vực sử dụng chính:
| Lĩnh vực | Ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sức khỏe/Thể chất | Mạnh khỏe, khoẻ mạnh | robust health, robust constitution |
| Kỹ thuật/Hệ thống | Bền, chịu được áp lực, không dễ hỏng | robust software, robust design |
| Kinh tế/Lập luận | Vững chắc, có cơ sở chắc chắn | robust economy, robust argument |
Phân biệt từ tương tự
Robust vs. Strong: Strong chỉ sức mạnh thuần túy, còn robust nhấn mạnh khả năng chịu đựng và độ tin cậy lâu dài.
- A strong wind (gió mạnh) ≠ A robust system (hệ thống vững chắc)
Robust vs. Sturdy: Sturdy thường dùng cho vật thể cứng chắc, còn robust thường dùng cho hệ thống, lập luận, hoặc tình trạng sức khỏe.
- A sturdy chair (ghế vững chắc) / A robust economy (nền kinh tế vững chắc)
Mẹo ghi nhớ
Nghĩ từ rob (cướp/lấy) + ust (trust - tin tưởng) → "cái gì đáng tin tưởng và không dễ bị "cướp" mất" → vững chắc, đáng tin cậy.
Các collocation quan trọng
- Robust growth: tăng trưởng vững chắc
- Robust framework: khung công tác vững chắc
- Robust evidence: bằng chứng mạnh mẽ
- Robust immune system: hệ miễn dịch mạnh
- Robust debate: cuộc tranh luận gay gắt/sôi nổi
Câu hỏi thường gặp
Q: Có thể dùng "robust" cho người không? A: Có, nhưng hiếm. Thường dùng "robust health" (sức khỏe tốt) hoặc "robust physique" (thân hình mạnh mẽ), ít khi nói "a robust person" trừ trong bối cảnh về thể hình hoặc tính cách mạnh mẽ.
Q: "Robust" có mang tính tích cực hay tiêu cực? A: Tích cực hoàn toàn. Nó luôn gợi ý điều tốt—vững chắc, tin cậy, không dễ gãy.