eword.vn </> .md

"robust framework" nghĩa là gì?

robust framework là collocation tiếng Anh thường gặp với từ robust. Nghĩa tiếng Việt: khung mạnh mẽ.

Nghĩa tiếng Việt

khung mạnh mẽ

Ví dụ

  • This is a common example with "robust framework". → Ví dụ thường gặp với cụm robust framework — nghĩa: khung mạnh mẽ.

Cách dùng

Cụm robust framework đi với robust (mạnh mẽ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: robust

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh