robust growth là collocation tiếng Anh thường gặp với từ robust. Nghĩa tiếng Việt: sự phát triển mạnh mẽ.
Nghĩa tiếng Việt
sự phát triển mạnh mẽ
Ví dụ
- This is a common example with "robust growth". → Ví dụ thường gặp với cụm robust growth — nghĩa: sự phát triển mạnh mẽ.
Cách dùng
Cụm robust growth đi với robust (mạnh mẽ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: robust
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh