eword.vn </> .md

"robust health" nghĩa là gì?

robust health là collocation tiếng Anh thường gặp với từ robust. Nghĩa tiếng Việt: sức khoẻ mạnh mẽ.

Nghĩa tiếng Việt

sức khoẻ mạnh mẽ

Ví dụ

  • This is a common example with "robust health". → Ví dụ thường gặp với cụm robust health — nghĩa: sức khoẻ mạnh mẽ.

Cách dùng

Cụm robust health đi với robust (mạnh mẽ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: robust

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh