robust system là collocation tiếng Anh thường gặp với từ robust. Nghĩa tiếng Việt: hệ thống mạnh mẽ.
Nghĩa tiếng Việt
hệ thống mạnh mẽ
Ví dụ
- This is a common example with "robust system". → Ví dụ thường gặp với cụm robust system — nghĩa: hệ thống mạnh mẽ.
Cách dùng
Cụm robust system đi với robust (mạnh mẽ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: robust
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh