rotten to the core là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ core. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
rotten to the core (lõi)
Ví dụ
- The core of the problem is lack of communication. → Cốt lõi của vấn đề là thiếu giao tiếp.
Cách dùng
Cụm rotten to the core thường đi với từ core (lõi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: core
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh