rough estimate là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ estimate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
rough estimate (ước tính)
Ví dụ
- At a rough estimate, there were 200 people at the conference. → Theo ước tính sơ bộ, có khoảng 200 người tham dự hội nghị.
Cách dùng
Cụm rough estimate thường đi với từ estimate (ước tính). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: estimate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh