rough outline là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ outline. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
rough outline (phác thảo)
Ví dụ
- The teacher gave us an outline of the chapter before we read it in detail. → Giáo viên đã cung cấp cho chúng tôi một phác thảo về chương trước khi chúng tôi đọc nó chi tiết.
Cách dùng
Cụm rough outline thường đi với từ outline (phác thảo). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: outline
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh