eword.vn </> .md

Outline nghĩa là gì?

Outline nghĩa là phác thảo

UK ˈaʊtlaɪn · US ˈaʊtlaɪn

nounverbTrung cấp (B1)

Outline nghĩa là phác thảo. Phát âm IPA: ˈaʊtlaɪn.

Collocations — cụm đi với outline

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Outline có hai nghĩa chính:

  1. Danh từ (Noun): Một bản phác thảo, đề cương hay tóm tắt không chi tiết về nội dung chính của điều gì đó.
  2. Động từ (Verb): Vẽ hoặc mô tả đường viền của cái gì; trình bày những điểm chính.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Outline Phác thảo chung, không chi tiết Study the outline first
Summary Tóm tắt nội dung chi tiết A summary of the book
Sketch Vẽ nhanh, nét chính Draw a sketch
Silhouette Bóng mặt, hình dáng The silhouette of a person

Cách sử dụng

Noun (Danh từ)

  • In outline form: ở dạng phác thảo
  • Broad outline: phác thảo rộng, những điểm chính lớn
  • Rough outline: phác thảo sơ bộ

Ví dụ: "Can you give me a rough outline of your thesis?" (Bạn có thể cho tôi xem một bản phác thảo sơ bộ luận văn của bạn không?)

Verb (Động từ)

  • Outline + object: phác thảo cái gì, mô tả những nét chính

Ví dụ: "The presenter outlined the three main points of the proposal." (Người trình bày đã phác thảo ba điểm chính của đề xuất.)

Mẹo nhớ

🎯 OUT + LINE = đường ở ngoài cùng → từ đó mở rộng ra ý nghĩa "khung cơ bản, phác thảo chung".

Hãy tưởng tượng bạn vẽ một bức tranh: trước tiên vẽ outline (viền ngoài), sau đó mới điền chi tiết bên trong.

Các cụm từ thường gặp

  • Follow an outline = tuân theo đề cương
  • Provide an outline = cung cấp phác thảo
  • In broad outline = một cách tổng quát
  • Outline form = dạng phác thảo (thường dùng trong học tập)

FAQ

Q: "Outline" khác "abstract" như thế nào?

A: Outline là cấu trúc chính, những điểm cần đề cập; abstract là tóm tắt ngắn gọn kết quả/nội dung sau khi hoàn thành. Outline là bộ khung trước, abstract là bản rút gọn sau.

Q: Khi nào dùng "outline" trong công việc?

A: Dùng outline khi bạn cần lên kế hoạch, chuẩn bị thuyết trình, viết báo cáo, hoặc giải thích những ý chính trước khi đi sâu chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

outline nghĩa là gì?

phác thảo

outline trong tiếng Việt là gì?

phác thảo

What does "outline" mean?

a general description or plan showing the main points of something, without details; the outer edge or shape of something

Ví dụ câu với outline?

The teacher gave us an outline of the chapter before we read it in detail. — Giáo viên đã cung cấp cho chúng tôi một phác thảo về chương trước khi chúng tôi đọc nó chi tiết.

Ví dụ câu với outline?

You can see the outline of the mountains against the sunset. — Bạn có thể thấy đường viền của những ngọn núi dưới ánh hoàng hôn.