round table là collocation tiếng Anh thường gặp với từ table. Nghĩa tiếng Việt: bảng dữ liệu tròn.
Nghĩa tiếng Việt
bảng dữ liệu tròn
Ví dụ
- This is a common example with "round table". → Ví dụ thường gặp với cụm round table — nghĩa: bảng dữ liệu tròn.
Cách dùng
Cụm round table đi với table (cái bàn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: table
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh