run out of là collocation tiếng Anh thường gặp với từ run. Nghĩa tiếng Việt: chạy ngoài của.
Nghĩa tiếng Việt
chạy ngoài của
Ví dụ
- This is a common example with "run out of". → Ví dụ thường gặp với cụm run out of — nghĩa: chạy ngoài của.
Cách dùng
Cụm run out of đi với run (chạy). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: run
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh