eword.vn </> .md

Run nghĩa là gì?

Run nghĩa là chạy

UK /rʌn/ · US /rʌn/

verbnounSơ cấp (A1)

Run nghĩa là chạy. Phát âm IPA: /rʌn/.

Collocations — cụm đi với run

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Run có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Động từ Chạy bằng chân run faster (chạy nhanh hơn)
Động từ Hoạt động, khởi động the engine runs well (máy hoạt động tốt)
Động từ Quản lý, điều hành run a company (quản lý công ty)
Danh từ Sự chạy, lần chạy go for a run (đi chạy)
Danh từ Chuỗi liên tiếp a run of bad luck (chuỗi xui xẩm)

Cách dùng

1. Chạy (di chuyển nhanh)

  • The children run around the playground. (Những đứa trẻ chạy vòng vòng trong sân chơi.)
  • He runs to catch the bus. (Anh ấy chạy để bắt kịp chiếc xe buýt.)

2. Hoạt động, khởi động

  • Does your computer run smoothly? (Máy tính của bạn chạy mượt mà không?)
  • The washing machine is running. (Máy giặt đang chạy.)

3. Quản lý, điều hành

  • She runs the marketing department. (Cô ấy quản lý bộ phận tiếp thị.)
  • Who runs this school? (Ai điều hành trường học này?)

4. Kéo dài, tiếp tục

  • The movie runs for two hours. (Bộ phim kéo dài hai tiếng.)
  • The contract runs until next year. (Hợp đồng có hiệu lực đến năm tới.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Khác biệt
run vs. jog Run là chạy nhanh với tốc độ cao; jog là chạy nhẹ, từ từ để tập luyện
run vs. walk Run là chạy, walk là đi bộ
run vs. sprint Sprint là chạy hết tốc độ trong khoảng cách ngắn; run tổng quát hơn

Mẹo nhớ

  • RUN = R(hất) + UN(hãy) → Hãy chạy đi! (Ghi nhớ hành động chạy nhanh)
  • Cụm từ thường gặp:
    • run away = bỏ chạy
    • run out of = hết cạn
    • run late = bị chậm
    • in the long run = về lâu dài

FAQ

Q: Sự khác biệt giữa "run" và "running"?

  • Run là động từ nguyên mẫu hoặc danh từ
  • Running là dạng -ing, dùng khi nói về hành động đang xảy ra
  • I run every day. vs. Running is good for health.

Q: "Run" có thể dùng ở những tense nào?

  • Hiện tại: run, runs
  • Quá khứ: ran
  • Phân từ hoàn thành: run
  • She runs fast. He ran away. They have run away.

Q: "Run after" và "run away" khác gì?

  • Run after = chạy theo ai đó
  • Run away = bỏ chạy, trốn chạy

Câu hỏi thường gặp

run nghĩa là gì?

chạy

run trong tiếng Việt là gì?

chạy

What does "run" mean?

to move quickly using your legs; to operate or manage something; a continuous series of something; an act of running

Ví dụ câu với run?

She runs every morning to stay fit. — Cô ấy chạy mỗi sáng để giữ sức khỏe.

Ví dụ câu với run?

My father runs a successful business. — Bố tôi quản lý một doanh nghiệp thành công.