Nghĩa chính
Run có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Chạy bằng chân | run faster (chạy nhanh hơn) |
| Động từ | Hoạt động, khởi động | the engine runs well (máy hoạt động tốt) |
| Động từ | Quản lý, điều hành | run a company (quản lý công ty) |
| Danh từ | Sự chạy, lần chạy | go for a run (đi chạy) |
| Danh từ | Chuỗi liên tiếp | a run of bad luck (chuỗi xui xẩm) |
Cách dùng
1. Chạy (di chuyển nhanh)
- The children run around the playground. (Những đứa trẻ chạy vòng vòng trong sân chơi.)
- He runs to catch the bus. (Anh ấy chạy để bắt kịp chiếc xe buýt.)
2. Hoạt động, khởi động
- Does your computer run smoothly? (Máy tính của bạn chạy mượt mà không?)
- The washing machine is running. (Máy giặt đang chạy.)
3. Quản lý, điều hành
- She runs the marketing department. (Cô ấy quản lý bộ phận tiếp thị.)
- Who runs this school? (Ai điều hành trường học này?)
4. Kéo dài, tiếp tục
- The movie runs for two hours. (Bộ phim kéo dài hai tiếng.)
- The contract runs until next year. (Hợp đồng có hiệu lực đến năm tới.)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| run vs. jog | Run là chạy nhanh với tốc độ cao; jog là chạy nhẹ, từ từ để tập luyện |
| run vs. walk | Run là chạy, walk là đi bộ |
| run vs. sprint | Sprint là chạy hết tốc độ trong khoảng cách ngắn; run tổng quát hơn |
Mẹo nhớ
- RUN = R(hất) + UN(hãy) → Hãy chạy đi! (Ghi nhớ hành động chạy nhanh)
- Cụm từ thường gặp:
- run away = bỏ chạy
- run out of = hết cạn
- run late = bị chậm
- in the long run = về lâu dài
FAQ
Q: Sự khác biệt giữa "run" và "running"?
- Run là động từ nguyên mẫu hoặc danh từ
- Running là dạng -ing, dùng khi nói về hành động đang xảy ra
- I run every day. vs. Running is good for health.
Q: "Run" có thể dùng ở những tense nào?
- Hiện tại: run, runs
- Quá khứ: ran
- Phân từ hoàn thành: run
- She runs fast. He ran away. They have run away.
Q: "Run after" và "run away" khác gì?
- Run after = chạy theo ai đó
- Run away = bỏ chạy, trốn chạy