eword.vn </> .md

"sacrifice oneself" nghĩa là gì?

sacrifice oneself là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sacrifice. Nghĩa tiếng Việt: bản thân mình sự hy sinh.

Nghĩa tiếng Việt

bản thân mình sự hy sinh

Ví dụ

  • This is a common example with "sacrifice oneself". → Ví dụ thường gặp với cụm sacrifice oneself — nghĩa: bản thân mình sự hy sinh.

Cách dùng

Cụm sacrifice oneself đi với sacrifice (sự hy sinh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sacrifice

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh