safety device là collocation tiếng Anh thường gặp với từ device. Nghĩa tiếng Việt: chiêu thức sự an toàn.
Nghĩa tiếng Việt
chiêu thức sự an toàn
Ví dụ
- This is a common example with "safety device". → Ví dụ thường gặp với cụm safety device — nghĩa: chiêu thức sự an toàn.
Cách dùng
Cụm safety device đi với device (thiết bị). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: device
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh