sales forecast là collocation tiếng Anh thường gặp với từ forecast. Nghĩa tiếng Việt: dự báo.
Nghĩa tiếng Việt
dự báo
Ví dụ
- This is a common example with "sales forecast". → Ví dụ thường gặp với cụm sales forecast — nghĩa: dự báo.
Cách dùng
Cụm sales forecast đi với forecast (dự báo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: forecast
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh