satisfy a customer là collocation tiếng Anh thường gặp với từ satisfy. Nghĩa tiếng Việt: làm hài lòng loại a khách hàng.
Nghĩa tiếng Việt
làm hài lòng loại a khách hàng
Ví dụ
- This is a common example with "satisfy a customer". → Ví dụ thường gặp với cụm satisfy a customer — nghĩa: làm hài lòng loại a khách hàng.
Cách dùng
Cụm satisfy a customer đi với satisfy (làm hài lòng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: satisfy
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh