satisfy a requirement là collocation tiếng Anh thường gặp với từ satisfy. Nghĩa tiếng Việt: làm hài lòng loại a nhu cầu.
Nghĩa tiếng Việt
làm hài lòng loại a nhu cầu
Ví dụ
- This is a common example with "satisfy a requirement". → Ví dụ thường gặp với cụm satisfy a requirement — nghĩa: làm hài lòng loại a nhu cầu.
Cách dùng
Cụm satisfy a requirement đi với satisfy (làm hài lòng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: satisfy
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh