eword.vn </> .md

"satisfy curiosity" nghĩa là gì?

satisfy curiosity là collocation tiếng Anh thường gặp với từ satisfy. Nghĩa tiếng Việt: tính ham biết làm hài lòng.

Nghĩa tiếng Việt

tính ham biết làm hài lòng

Ví dụ

  • This is a common example with "satisfy curiosity". → Ví dụ thường gặp với cụm satisfy curiosity — nghĩa: tính ham biết làm hài lòng.

Cách dùng

Cụm satisfy curiosity đi với satisfy (làm hài lòng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: satisfy

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh