eword.vn </> .md

"satisfy demand" nghĩa là gì?

satisfy demand là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ satisfy. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

satisfy demand (làm hài lòng)

Ví dụ

  • A good night's sleep will satisfy your need for rest. → Một đêm ngủ ngon sẽ đáp ứng nhu cầu nghỉ ngơi của bạn.

Cách dùng

Cụm satisfy demand thường đi với từ satisfy (làm hài lòng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: satisfy

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh