eword.vn </> .md

"save someone's life" nghĩa là gì?

save someone's life là collocation tiếng Anh thường gặp với từ save. Nghĩa tiếng Việt: cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm.

Nghĩa tiếng Việt

cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm

Ví dụ

  • This is a common example with "save someone's life". → Ví dụ thường gặp với cụm save someone's life — nghĩa: cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm.

Cách dùng

Cụm save someone's life đi với save (cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: save

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh