Nghĩa chính
Save có ba nghĩa chính:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm | The doctor saved his life. |
| Tiết kiệm tiền/thời gian | She saves money for a new car. |
| Phá bóng cứu nguy (thể thao) | The keeper saved three goals. |
| Lưu tệp/dữ liệu | Don't forget to save your work! |
Cách dùng
1. Cứu (trong tình huống nguy hiểm)
- save + sb + from + sth/sb
- → She saved her friend from drowning.
2. Tiết kiệm (tiền, thời gian)
- save + money/time/effort
- → Buying in bulk saves money. (Mua số lượng lớn tiết kiệm tiền)
3. Phá bóng (thể thao)
- save + a goal/shot
- → The goalkeeper saved the penalty. (Thủ thành đã phá bóng sút luân lưu)
4. Lưu (dữ liệu)
- save + file/document
- → Please save this email as a backup. (Vui lòng lưu email này dự phòng)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| save | cứu, tiết kiệm, lưu — có ý nghĩa "bảo vệ/giữ lại" |
| rescue | chỉ có nghĩa "cứu" (formal hơn) |
| spare | "tiết kiệm, chỉ định cho", có sắc thái khác |
Ví dụ:
- rescue → "The rescue team saved the miners." (chủ yếu nói về hành động chuyên nghiệp)
- save → "I saved some cake for you." (tiết kiệm dành cho ai)
Mẹo nhớ
🎯 SAVE = Secure And Very Effective
- Secure (bảo vệ) → save from danger
- Accumulate (tích lũy) → save money
- Vital (quan trọng) → save time
- Essential (thiết yếu) → save the day
💾 Nhớ Ctrl+S (lệnh lưu file trên máy tính) = phổ biến dùng "save" trong công nghệ
FAQ
Q: "Save" có thể dùng như danh từ không? A: Có! Trong thể thao: "That was an amazing save!" (Đó là một pha phá bóng tuyệt vời!)
Q: Sự khác biệt giữa "save" và "keep"? A:
- save = cứu, bảo vệ, tiết kiệm (có mục đích)
- keep = giữ, để nguyên (trạng thái lâu dài)
- → I saved $100 this month and keep it in my account.