eword.vn </> .md

Save nghĩa là gì?

Save nghĩa là cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm

UK /seɪv/ · US /seɪv/

verbnounSơ cấp (A1)

Save nghĩa là cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm. Phát âm IPA: /seɪv/.

Collocations — cụm đi với save

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Save có ba nghĩa chính:

Nghĩa Ví dụ
Cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm The doctor saved his life.
Tiết kiệm tiền/thời gian She saves money for a new car.
Phá bóng cứu nguy (thể thao) The keeper saved three goals.
Lưu tệp/dữ liệu Don't forget to save your work!

Cách dùng

1. Cứu (trong tình huống nguy hiểm)

  • save + sb + from + sth/sb
    • She saved her friend from drowning.

2. Tiết kiệm (tiền, thời gian)

  • save + money/time/effort
    • Buying in bulk saves money. (Mua số lượng lớn tiết kiệm tiền)

3. Phá bóng (thể thao)

  • save + a goal/shot
    • The goalkeeper saved the penalty. (Thủ thành đã phá bóng sút luân lưu)

4. Lưu (dữ liệu)

  • save + file/document
    • Please save this email as a backup. (Vui lòng lưu email này dự phòng)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Khác biệt
save cứu, tiết kiệm, lưu — có ý nghĩa "bảo vệ/giữ lại"
rescue chỉ có nghĩa "cứu" (formal hơn)
spare "tiết kiệm, chỉ định cho", có sắc thái khác

Ví dụ:

  • rescue → "The rescue team saved the miners." (chủ yếu nói về hành động chuyên nghiệp)
  • save → "I saved some cake for you." (tiết kiệm dành cho ai)

Mẹo nhớ

🎯 SAVE = Secure And Very Effective

  • Secure (bảo vệ) → save from danger
  • Accumulate (tích lũy) → save money
  • Vital (quan trọng) → save time
  • Essential (thiết yếu) → save the day

💾 Nhớ Ctrl+S (lệnh lưu file trên máy tính) = phổ biến dùng "save" trong công nghệ

FAQ

Q: "Save" có thể dùng như danh từ không? A: Có! Trong thể thao: "That was an amazing save!" (Đó là một pha phá bóng tuyệt vời!)

Q: Sự khác biệt giữa "save" và "keep"? A:

  • save = cứu, bảo vệ, tiết kiệm (có mục đích)
  • keep = giữ, để nguyên (trạng thái lâu dài)
  • I saved $100 this month and keep it in my account.

Câu hỏi thường gặp

save nghĩa là gì?

cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm

save trong tiếng Việt là gì?

cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm

What does "save" mean?

to rescue someone from danger; to keep money instead of spending it; (in sports) to stop the ball/puck from entering the goal

Ví dụ câu với save?

The lifeguard saved the drowning child from the water. — Người cứu hộ đã cứu cậu bé đuối nước khỏi nước.

Ví dụ câu với save?

I try to save money every month for my future. — Tôi cố gắng tiết kiệm tiền mỗi tháng cho tương lai.